Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quềnh quàng
- do in a hurry, hastily
* Từ tham khảo/words other:
-
không thuộc loại người thông thường
-
không thuộc luân thường đạo lý
-
không thuộc tâm hồn
-
không thuộc thần thánh
-
không thuộc thầy tu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quềnh quàng
* Từ tham khảo/words other:
- không thuộc loại người thông thường
- không thuộc luân thường đạo lý
- không thuộc tâm hồn
- không thuộc thần thánh
- không thuộc thầy tu