Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc hội chỉ định
- appointed national assembly
* Từ tham khảo/words other:
-
giày ống cao su
-
giày ống chun
-
giày ống đi ngựa
-
giày ống đi săn
-
giày ống ngắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc hội chỉ định
* Từ tham khảo/words other:
- giày ống cao su
- giày ống chun
- giày ống đi ngựa
- giày ống đi săn
- giày ống ngắn