Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc kế dân sinh
- national welfare and the people's livelihood
* Từ tham khảo/words other:
-
thất cách
-
thật cần thiết
-
thật chắc
-
thắt chắc
-
thật chặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc kế dân sinh
* Từ tham khảo/words other:
- thất cách
- thật cần thiết
- thật chắc
- thắt chắc
- thật chặt