Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc tính
- national character; nationality
* Từ tham khảo/words other:
-
hé ra
-
hé rạng
-
hé răng
-
hệ sao chổi
-
hệ sinh sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc tính
* Từ tham khảo/words other:
- hé ra
- hé rạng
- hé răng
- hệ sao chổi
- hệ sinh sản