Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc uy
- national, prestige
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty xây dựng
-
công ty xây lắp cơ khí
-
công ty xe du lịch
-
công ty xuất nhập khẩu
-
công ty xuyên quốc gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc uy
* Từ tham khảo/words other:
- công ty xây dựng
- công ty xây lắp cơ khí
- công ty xe du lịch
- công ty xuất nhập khẩu
- công ty xuyên quốc gia