Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý báu
- highly valuable|= tài liệu quý báu highly valuable documents
* Từ tham khảo/words other:
-
giết người
-
giết người cướp của
-
giết người không dao
-
giết người không gớm tay
-
giết sạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý báu
* Từ tham khảo/words other:
- giết người
- giết người cướp của
- giết người không dao
- giết người không gớm tay
- giết sạch