Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ bù trừ
- compensation fund
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực nhà nước
-
khu vực nhảy dù
-
khu vực ở của hạ sĩ quan
-
khu vực ở ngay trước gôn
-
khu vực phân phối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ bù trừ
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực nhà nước
- khu vực nhảy dù
- khu vực ở của hạ sĩ quan
- khu vực ở ngay trước gôn
- khu vực phân phối