Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy cho
* dtừ|- imputativeness, ascription, assignment, imputability|* ngđtừ|- assign, attribute, impute, accredit, ascribe, refer|* thngữ|- to put down|* ttừ|- attributable, imputative, referable, imputable, ascribable
* Từ tham khảo/words other:
-
chuồng tiêu
-
chưởng tòa
-
chuồng trại
-
chuồng trâu bò
-
chương trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy cho
* Từ tham khảo/words other:
- chuồng tiêu
- chưởng tòa
- chuồng trại
- chuồng trâu bò
- chương trình