Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ đạo cônic
- conic orbit
* Từ tham khảo/words other:
-
văn phòng phẩm
-
văn phòng phó chủ tịch
-
văn phòng quốc trưởng
-
văn phong riêng
-
văn phóng sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ đạo cônic
* Từ tham khảo/words other:
- văn phòng phẩm
- văn phòng phó chủ tịch
- văn phòng quốc trưởng
- văn phong riêng
- văn phóng sự