Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ đạo hở
- open orbit
* Từ tham khảo/words other:
-
trượt giá
-
trượt là trượt
-
trượt ngã
-
trượt nghiêng
-
trượt sang một bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ đạo hở
* Từ tham khảo/words other:
- trượt giá
- trượt là trượt
- trượt ngã
- trượt nghiêng
- trượt sang một bên