Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỷ
* noun
- demon, devil, fiend, satan
=quỷ tha ma bắt mày đi!+go to the devil!
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
quỷ
- evil spirit; demon; devil; fiend; satan; imp; demoniac; fiendish
* Từ tham khảo/words other:
-
chín tới
-
chín trước mùa
-
chín vàng
-
chín vào mùa thu
-
chình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỷ
* Từ tham khảo/words other:
- chín tới
- chín trước mùa
- chín vàng
- chín vào mùa thu
- chình