Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý hiển
- famous, celebrated
* Từ tham khảo/words other:
-
bày tiệc
-
bay tít
-
bày tỏ
-
bảy tỏ chủ trương
-
bày tỏ nỗi lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý hiển
* Từ tham khảo/words other:
- bày tiệc
- bay tít
- bày tỏ
- bảy tỏ chủ trương
- bày tỏ nỗi lòng