Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy kỷ
- selfish, egoistical
* Từ tham khảo/words other:
-
thêu đăng ten
-
thêu đen
-
thêu dệt
-
thêu hình thoi
-
thêu hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy kỷ
* Từ tham khảo/words other:
- thêu đăng ten
- thêu đen
- thêu dệt
- thêu hình thoi
- thêu hoa