Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỵ lụy
- to kiss the dust; to cringe/kowtow to somebody; to fawn upon somebody|= quỵ lụy quan thầy to kowtow to one's protectors
* Từ tham khảo/words other:
-
vuốt dài
-
vượt đại châu
-
vượt đại dương
-
vượt đại tây dương
-
vượt dễ dàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỵ lụy
* Từ tham khảo/words other:
- vuốt dài
- vượt đại châu
- vượt đại dương
- vượt đại tây dương
- vượt dễ dàng