Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý phi
- (từ cũ) royal second-rank wife; second wife of an emperor
* Từ tham khảo/words other:
-
máy dập lửa
-
máy đập lúa
-
máy dát kim loại
-
mày đay
-
máy đẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý phi
* Từ tham khảo/words other:
- máy dập lửa
- máy đập lúa
- máy dát kim loại
- mày đay
- máy đẩy