Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỳ xuống
- to go down on one's knees|= quỳ xuống cầu nguyện to kneel in prayer|- (quỳ xuống!) down on your knees!
* Từ tham khảo/words other:
-
tử nạn
-
từ năng
-
tử nang
-
từ nay
-
từ nay trở đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỳ xuống
* Từ tham khảo/words other:
- tử nạn
- từ năng
- tử nang
- từ nay
- từ nay trở đi