Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy y
- (phật giáo) to become a buddhist monk/nun|= quy y tam bảo to take refuge in the buddha, in the dharma and in the sangha
* Từ tham khảo/words other:
-
gây bất lợi
-
gây bè gây đảng
-
gây bè phái
-
gây bế tắc
-
gây bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy y
* Từ tham khảo/words other:
- gây bất lợi
- gây bè gây đảng
- gây bè phái
- gây bế tắc
- gây bệnh