Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền hơn
* dtừ|- prepotence
* Từ tham khảo/words other:
-
buồng để thức ăn
-
buồng điện thoại
-
buồng điện thoại công cộng
-
buồng đợi
-
buồng đốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền hơn
* Từ tham khảo/words other:
- buồng để thức ăn
- buồng điện thoại
- buồng điện thoại công cộng
- buồng đợi
- buồng đốt