Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền tị nạn
- right of asylum
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh sát đặc biệt
-
cảnh sát điều tra
-
cảnh sát đường sắt
-
cảnh sát đường sông
-
cảnh sát giao thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền tị nạn
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh sát đặc biệt
- cảnh sát điều tra
- cảnh sát đường sắt
- cảnh sát đường sông
- cảnh sát giao thông