Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra vẻ triết gia
* nđtừ|- philosophize
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc lá bào
-
thuốc lá để hút tẩu loại nhẹ
-
thuốc lá macuba
-
thuốc lá pêric
-
thuốc lá quấn thành cuộn dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra vẻ triết gia
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc lá bào
- thuốc lá để hút tẩu loại nhẹ
- thuốc lá macuba
- thuốc lá pêric
- thuốc lá quấn thành cuộn dài