Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rạch nông da
* dtừ|- scarification
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thấy nghẹn ở cổ họng
-
cảm thấy ốm
-
cảm thấy rõ
-
cảm thấy sâu sắc
-
cảm thấy sợ hãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rạch nông da
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thấy nghẹn ở cổ họng
- cảm thấy ốm
- cảm thấy rõ
- cảm thấy sâu sắc
- cảm thấy sợ hãi