Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rách việc
- asking for trouble, be due for trouble, be for|= họ mà bắt được cậu là rách việc đấy you'll be for it if they catch you
* Từ tham khảo/words other:
-
người kiêm nhiều chức vị
-
người kiểm phiếu
-
người kiểm phiếu bầu
-
người kiểm sát
-
người kiểm soát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rách việc
* Từ tham khảo/words other:
- người kiêm nhiều chức vị
- người kiểm phiếu
- người kiểm phiếu bầu
- người kiểm sát
- người kiểm soát