Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rái cá
* noun
- otter
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
rái cá
* dtừ|- otter; water-rat
* Từ tham khảo/words other:
-
chính qui
-
chính quốc
-
chính quốc pháp
-
chính quy
-
chính quy hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rái cá
* Từ tham khảo/words other:
- chính qui
- chính quốc
- chính quốc pháp
- chính quy
- chính quy hóa