Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rầm cầu
- girder (bridge)
* Từ tham khảo/words other:
-
trông có vẻ đã lại người
-
trông có vẻ hiểm ác
-
trồng cỏ xanh lên
-
trông coi
-
trống cơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rầm cầu
* Từ tham khảo/words other:
- trông có vẻ đã lại người
- trông có vẻ hiểm ác
- trồng cỏ xanh lên
- trông coi
- trống cơm