Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rầm cửa
* dtừ|- jamb
* Từ tham khảo/words other:
-
khu khai thác
-
khu khai thác mỏ thiếc
-
khử khí
-
khù khờ
-
khử khoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rầm cửa
* Từ tham khảo/words other:
- khu khai thác
- khu khai thác mỏ thiếc
- khử khí
- khù khờ
- khử khoáng