Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắm
- Wind
=Đánh rắm+To break wind
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
rắm
- cũng như rắm rít|- wind, tart|= đánh rắm to break wind
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sách nhập cư
-
chính sách phân biệt chủng tộc
-
chính sách phân biệt đối xử
-
chính sách phi liên kết
-
chính sách phong toả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắm
* Từ tham khảo/words other:
- chính sách nhập cư
- chính sách phân biệt chủng tộc
- chính sách phân biệt đối xử
- chính sách phi liên kết
- chính sách phong toả