Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
râm giời
- cloudy, overcast
* Từ tham khảo/words other:
-
quân đoàn
-
quận đoàn
-
quân đoàn đội quân lê dương
-
quân doanh
-
quản đốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
râm giời
* Từ tham khảo/words other:
- quân đoàn
- quận đoàn
- quân đoàn đội quân lê dương
- quân doanh
- quản đốc