Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ram rám
- slightly sunburned
* Từ tham khảo/words other:
-
liều lĩnh một cách dại dột
-
liều lĩnh tuyệt vọng
-
liệu lời
-
liệu lời không khí
-
liều lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ram rám
* Từ tham khảo/words other:
- liều lĩnh một cách dại dột
- liều lĩnh tuyệt vọng
- liệu lời
- liệu lời không khí
- liều lượng