Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răng khểnh
- irregular tooth
* Từ tham khảo/words other:
-
bướng bỉnh
-
bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ
-
buông chèo
-
buồng chỉ huy
-
buồng chứa những đồ kềnh càng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răng khểnh
* Từ tham khảo/words other:
- bướng bỉnh
- bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ
- buông chèo
- buồng chỉ huy
- buồng chứa những đồ kềnh càng