Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răng mẻ
- chipped tooth
* Từ tham khảo/words other:
-
trong tình huống đó
-
trong tĩnh mạch
-
trong tình thế ấy
-
trong tình trạng đó
-
trong tình trạng khó xử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răng mẻ
* Từ tham khảo/words other:
- trong tình huống đó
- trong tĩnh mạch
- trong tình thế ấy
- trong tình trạng đó
- trong tình trạng khó xử