Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răng sâu
- decayed tooth
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên thặng
-
thiên thanh
-
thiên thâu
-
thiên thể
-
thiên thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răng sâu
* Từ tham khảo/words other:
- thiên thặng
- thiên thanh
- thiên thâu
- thiên thể
- thiên thời