Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răng thưa
- (có răng thưa) gap-toothed
* Từ tham khảo/words other:
-
vật tầm thường
-
vật tầm thường nhỏ bé
-
vật tầm thường nhỏ mọn
-
vật tặng
-
vật tặng để tỏ lòng kính trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răng thưa
* Từ tham khảo/words other:
- vật tầm thường
- vật tầm thường nhỏ bé
- vật tầm thường nhỏ mọn
- vật tặng
- vật tặng để tỏ lòng kính trọng