Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rạng vẻ
- a brilliant aspect
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyên giải
-
thuyên giảm
-
thuyền hai buồm
-
thuyền hai cột buồm
-
thuyền hai mái chèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rạng vẻ
* Từ tham khảo/words other:
- thuyên giải
- thuyên giảm
- thuyền hai buồm
- thuyền hai cột buồm
- thuyền hai mái chèo