Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ranh giới địch ta
- the dividing line between the enemy and ourselves
* Từ tham khảo/words other:
-
trung lộ
-
trùng lông
-
trứng lót ổ
-
trung lương
-
trung lưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ranh giới địch ta
* Từ tham khảo/words other:
- trung lộ
- trùng lông
- trứng lót ổ
- trung lương
- trung lưu