Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rành rẽ
- explicit; exhaustive; express|= ông ta muốn được chỉ dẫn rành rẽ cách sử dụng máy ép trái cây he wants to get explicit directions on how to use a typewriter
* Từ tham khảo/words other:
-
tột bậc
-
tốt bộ
-
tốt bổng
-
tột bực
-
tốt bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rành rẽ
* Từ tham khảo/words other:
- tột bậc
- tốt bộ
- tốt bổng
- tột bực
- tốt bụng