Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráo nước mắt
- stop weeping, dried tears
* Từ tham khảo/words other:
-
hạ sĩ quan huấn luyện viên
-
hạ sĩ quan làm việc văn phòng
-
hạ sĩ quan ngành thông tin tín hiệu
-
hạ sĩ quan phụ trách điện đài
-
hạ sĩ quan và các cấp thấp hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráo nước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- hạ sĩ quan huấn luyện viên
- hạ sĩ quan làm việc văn phòng
- hạ sĩ quan ngành thông tin tín hiệu
- hạ sĩ quan phụ trách điện đài
- hạ sĩ quan và các cấp thấp hơn