Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráp máy
- assemble a piece of machinery
* Từ tham khảo/words other:
-
bản nhạc nhịp đơn
-
bần nhân
-
ban nhân lực
-
bắn nhanh
-
bán nhanh hoặc với số lượng lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráp máy
* Từ tham khảo/words other:
- bản nhạc nhịp đơn
- bần nhân
- ban nhân lực
- bắn nhanh
- bán nhanh hoặc với số lượng lớn