Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rau cỏ khô
- dried vegetable
* Từ tham khảo/words other:
-
vết sâu ăn
-
vết sẹo
-
vẹt tách
-
vết thâm
-
vết thâm tím
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rau cỏ khô
* Từ tham khảo/words other:
- vết sâu ăn
- vết sẹo
- vẹt tách
- vết thâm
- vết thâm tím