Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rau tươi
- raw vegetables
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn quàng cổ bằng lông thú
-
khăn quàng đầu
-
khăn quàng đỏ
-
khăn quàng hai màu
-
khăn quàng lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rau tươi
* Từ tham khảo/words other:
- khăn quàng cổ bằng lông thú
- khăn quàng đầu
- khăn quàng đỏ
- khăn quàng hai màu
- khăn quàng lông