Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rau xanh
- green vegetables; greens
* Từ tham khảo/words other:
-
công suất lớn
-
công sức
-
công tác
-
công tắc
-
cộng tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rau xanh
* Từ tham khảo/words other:
- công suất lớn
- công sức
- công tác
- công tắc
- cộng tác