Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rèn luyện trí óc
- to cultivate one's mind; mental/intellectual exercise; mental gymnastics
* Từ tham khảo/words other:
-
giàn đứng
-
giận đùng đùng
-
giãn được
-
giàn gà đậu
-
gian gâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rèn luyện trí óc
* Từ tham khảo/words other:
- giàn đứng
- giận đùng đùng
- giãn được
- giàn gà đậu
- gian gâm