Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rẻo núi
- range of mountains, ridge
* Từ tham khảo/words other:
-
máy hô hấp nhân tạo
-
máy hồ vải
-
máy hòa tiếng
-
máy hoặc người rửa bát đĩa
-
mấy hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rẻo núi
* Từ tham khảo/words other:
- máy hô hấp nhân tạo
- máy hồ vải
- máy hòa tiếng
- máy hoặc người rửa bát đĩa
- mấy hơi