Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
riđô
- curtain; drape|= riđô cháy! the curtains are on fire!|= kéo riđô sang một bên to pull the curtain aside
* Từ tham khảo/words other:
-
quấy trộn
-
quay trượt
-
quây tụ
-
quây vào trong một lùm cây
-
quay về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
riđô
* Từ tham khảo/words other:
- quấy trộn
- quay trượt
- quây tụ
- quây vào trong một lùm cây
- quay về