Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rõ rành rành
* dtừ|- blatancy, nakedness; * phó từ patently, aloud|* thngữ|- as plain as the nose on one's face|* ttừ|- hard, apparent, patent, open-and-shut
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ súng xuống
-
bỏ súng xuống áp vào đùi
-
bộ sườn
-
bồ sứt cạp
-
bộ sưu tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rõ rành rành
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ súng xuống
- bỏ súng xuống áp vào đùi
- bộ sườn
- bồ sứt cạp
- bộ sưu tập