Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rọc quạt gió
- fan pulley
* Từ tham khảo/words other:
-
giảng bài
-
giang biên
-
giảng bình
-
giằng buộc
-
giang cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rọc quạt gió
* Từ tham khảo/words other:
- giảng bài
- giang biên
- giảng bình
- giằng buộc
- giang cảng