Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
róc xương
* dtừ|- exfoliation, xyster
* Từ tham khảo/words other:
-
dinh thất
-
đính theo đây
-
đình thí
-
dinh thống đốc
-
dinh thự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
róc xương
* Từ tham khảo/words other:
- dinh thất
- đính theo đây
- đình thí
- dinh thống đốc
- dinh thự