Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rời chân
- set out, start, depart, go, leave, be off
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng i-ran
-
tiếng in-đô-nê-xi-a
-
tiếng inh ỏi
-
tiếng inh tai
-
tiếng kèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rời chân
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng i-ran
- tiếng in-đô-nê-xi-a
- tiếng inh ỏi
- tiếng inh tai
- tiếng kèn