Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rối loạn máu
- blood disorder
* Từ tham khảo/words other:
-
gạt đá
-
gật đầu
-
gật đầu bảo ra
-
gật đầu ra hiệu
-
gạt đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rối loạn máu
* Từ tham khảo/words other:
- gạt đá
- gật đầu
- gật đầu bảo ra
- gật đầu ra hiệu
- gạt đi