Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ròi rõi
- fixedly, intently, with great attention
* Từ tham khảo/words other:
-
thượng phẩm
-
thương pháp
-
thường pháp
-
thương pháp học
-
thượng pháp viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ròi rõi
* Từ tham khảo/words other:
- thượng phẩm
- thương pháp
- thường pháp
- thương pháp học
- thượng pháp viện