Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rộng khổ
- ample width (of cloth)
* Từ tham khảo/words other:
-
tờ cáo bạch nhỏ
-
tố cáo dồn dập
-
tố cáo kịch liệt
-
tô cao lãi nặng
-
tố cáo lẫn nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rộng khổ
* Từ tham khảo/words other:
- tờ cáo bạch nhỏ
- tố cáo dồn dập
- tố cáo kịch liệt
- tô cao lãi nặng
- tố cáo lẫn nhau